| TT | Đơn vị | Bộ phận | Họ tên | Số giờ tập |
Tuần 35
(24/08 - 30/08) |
# |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PB1 | Giám đốc - PB1 | Phan Thị Cúc | 2h 0m | 02:00 | |
| 2 | VĐ | Phó giám đốc - VĐ | Hà Thị Thúy Lan | 0h 0m | 00:00 | |
| 3 | VT | P. Cơ điện - VT | Đặng Hữu Thi | 0h 0m | 00:00 | |
| 4 | VT | Phó giám đốc - VT | Hoàng Thị Thu Hòa | 0h 0m | 00:00 | |
| 5 | VT | P. Kỹ thuật - VT | Trịnh Hồ Hoa | 0h 0m | 00:00 | |
| 6 | VN | Phó giám đốc - VN | Dương Công Mỹ | 0h 0m | 00:00 | |
| 7 | ĐT | P. Kỹ thuật - ĐT | Nguyễn Thị Lụa | 0h 0m | 00:00 | |
| 8 | VPCT | Tổng Giám Đốc - VPCT | Trần Minh Hiếu | 0h 0m | 00:00 | |
| 9 | ĐT | P. Kế hoạch sản xuất - ĐT | Trần Mạnh Hùng | 0h 0m | 00:00 | |
| 10 | ĐT | Giám đốc - ĐT | Lưu Đức Huy | 0h 0m | 00:00 | |
| 11 | ĐT | Phó giám đốc - ĐT | Đỗ Thị Lý | 0h 0m | 00:00 | |
| 12 | SC2 | Giám đốc - SC2 | Nguyễn Việt Toàn | 0h 0m | 00:00 | |
| 13 | VĐ | Phó giám đốc - VĐ | Đinh Thị Ngọc Lan | 0h 0m | 00:00 | |
| 14 | PB2 | Phó giám đốc - PB2 | Ngô Thị Hồng Nhung | 0h 0m | 00:00 | |
| 15 | SC2 | P. Tổ chức - SC2 | Nguyễn Thị Dung | 0h 0m | 00:00 | |
| 16 | SC3 | P. Tổ chức 2 - SC3 | Nguyễn Thị Toàn | 0h 0m | 00:00 | |
| 17 | VN | P. Kinh doanh - VN | Đinh Thị Thanh Hòa | 0h 0m | 00:00 | |
| 18 | Bao bì | Phó giám đốc - Bao bì | Nguyễn Kim Huế | 0h 0m | 00:00 | |
| 19 | SC4 | Phó giám đốc - SC4 | Nguyễn Văn Chúc | 0h 0m | 00:00 | |
| 20 | PB3 | Phó giám đốc - PB3 | Nguyễn Thị Thắng | 0h 0m | 00:00 | |
| 21 | VPQT | Chủ tịch HĐQT - VPQT | Nguyễn Đức Mạnh | 0h 0m | 00:00 | |
| 22 | PB1 | P. Tổ chức - PB1 | Nguyễn Thị Thanh Yến | 0h 0m | 00:00 | |
| 23 | ĐT | Phó giám đốc - ĐT | Nguyễn Xuân Hoan | 0h 0m | 00:00 | |
| 24 | VPDT | Công đoàn TNG - VPDT | Nguyễn Văn Đức | 0h 0m | 00:00 | |
| 25 | VPCT | Kế toán trưởng - VPCT | Trần Thị Thu Hà | 0h 0m | 00:00 | |
| 26 | VPCT | P. Bảo hộ lao động - An ninh - VPCT | Phạm Trường Xuân | 0h 0m | 00:00 | |
| 27 | ĐH | P. Kế toán - ĐH | Nguyễn Xuân Tùng | 0h 0m | 00:00 | |
| 28 | VT | P. Kinh doanh - VT | Mai Đức Tùng | 0h 0m | 00:00 | |
| 29 | VPDT | Công đoàn TNG - VPDT | Nguyễn Thị Minh Hường | 0h 0m | 00:00 | |
| 30 | Bông | Giám đốc - Bông | Đỗ Văn Hiến | 0h 0m | 00:00 | |
| 31 | SC4 | Phó giám đốc - SC4 | Lăng Như Thơ | 0h 0m | 00:00 | |
| 32 | VPCT | PTGĐ Công nghệ cao - VPCT | Lê Xuân Vĩ | 0h 0m | 00:00 | |
| 33 | XNK | P. Xuất nhập khẩu - XNK | Vũ Thị Trang Nhung | 0h 0m | 00:00 | |
| 34 | VPCT | P. Kinh doanh - Kế hoạch sản xuất - VPCT | Nguyễn Thị Thu Quyên | 0h 0m | 00:00 | |
| 35 | VPCT | P. Tổ chức hành chính - VPCT | Nguyễn Xuân Tùng | 0h 0m | 00:00 | |
| 36 | VPCT | P. Tổ chức hành chính - VPCT | Nguyễn Phương Thúy | 0h 0m | 00:00 | |
| 37 | ĐT | Kế toán trưởng - ĐT | Phạm Bích Nhạn | 0h 0m | 00:00 | |
| 38 | SC3 | P. Kinh doanh 3 - SC3 | Tạ Thị Liễu | 0h 0m | 00:00 | |
| 39 | VN | Kế toán trưởng - VN | Phạm Thị Hiếu | 0h 0m | 00:00 | |
| 40 | Bao bì | P. Kế hoạch sản xuất - Bao bì | Ngô Quang Huy | 0h 0m | 00:00 | |
| 41 | Bông | P. Kế hoạch sản xuất - Bông | Lê Thị Thúy | 0h 0m | 00:00 | |
| 42 | Bông | P. Kế hoạch sản xuất - Bông | Trần Việt Hùng | 0h 0m | 00:00 | |
| 43 | Bông | Phó giám đốc - Bông | Nguyễn Thị Huệ | 0h 0m | 00:00 | |
| 44 | Bông | Phó giám đốc - Bông | Hue Nguyen TNG- | 0h 0m | 00:00 | |
| 45 | Bao bì | P. Kế hoạch sản xuất - Bao bì | Ngô Ngọc Thơm | 0h 0m | 00:00 | |
| 46 | Bao bì | Giám đốc - Bao bì | Lã Anh Chiến | 0h 0m | 00:00 | |
| 47 | PB1 | P. Công nghệ - PB1 | Đoàn Nhài | 0h 0m | 00:00 | |
| 48 | SC3 | P. Kỹ thuật 1 - SC3 | Đặng Thị Thúy | 0h 0m | 00:00 | |
| 49 | VPCT | PTGĐ Kỹ thuật - Chất lượng - VPCT | Đoàn Thị Thu | 0h 0m | 00:00 | |
| 50 | ĐH | P. Quản lý chất lượng - ĐH | Phan Thị Tĩnh | 0h 0m | 00:00 | |
| 51 | SC4 | P. Kinh doanh - SC4 | Võ Thị Vinh | 0h 0m | 00:00 | |
| 52 | PB1 | P. Kế hoạch sản xuất - PB1 | Đinh Nam Anh | 0h 0m | 00:00 | |
| 53 | SC3 | P. KHSX 1 - SC3 | Nguyễn Mạnh Dung | 0h 0m | 00:00 | |
| 54 | SC3 | P. KHSX 1 - SC3 | Thanh Mai Nguyễn | 0h 0m | 00:00 | |
| 55 | SC3 | Phó giám đốc 2 - SC3 | Trương Thế Mạnh | 0h 0m | 00:00 | |
| 56 | VN | Phó giám đốc - VN | Hoàng Đình Hảo | 0h 0m | 00:00 | |
| 57 | SC3 | P. Kỹ thuật 2 - SC3 | Nguyễn Huy Hoàng | 0h 0m | 00:00 | |
| 58 | PB1 | P. Quản lý chất lượng - PB1 | dong men | 0h 0m | 00:00 | |
| 59 | SC2 | P. Kỹ thuật - SC2 | Dương Thị Thùy | 0h 0m | 00:00 | |
| 60 | PB2 | P. Công nghệ - PB2 | Dương Văn Thời | 0h 0m | 00:00 | |
| 61 | ĐT | P. Cơ điện - ĐT | Duong Pham | 0h 0m | 00:00 | |
| 62 | SC2 | P. Kinh doanh - SC2 | Nguyễn Thị Hà | 0h 0m | 00:00 | |
| 63 | PB2 | P. Tổ chức - PB2 | Nguyễn Thị Thuận | 0h 0m | 00:00 | |
| 64 | PB2 | P. Kế hoạch sản xuất - PB2 | Đinh Văn Xuyên | 0h 0m | 00:00 | |
| 65 | VPCT | P. Quản lý thiết bị - VPCT | Đinh Văn Hanh | 0h 0m | 00:00 | |
| 66 | PB1 | P. Kinh doanh - PB1 | Nguyễn Anh Quân | 0h 0m | 00:00 | |
| 67 | ĐH | P. Kinh doanh - ĐH | Dương Tiến Phượng | 0h 0m | 00:00 | |
| 68 | VT | P. Cơ điện - VT | Trần Quang Trung | 0h 0m | 00:00 | |
| 69 | TNGF | P. Cơ điện - TNGF | Nguyễn Tuấn Anh | 0h 0m | 00:00 | |
| 70 | VPCT | P. Kỹ thuật - Công nghệ - VPCT | Tô Thị Việt Yến | 0h 0m | 00:00 | |
| 71 | SC2 | P. Kế toán - SC2 | Dương Thị Bích | 0h 0m | 00:00 | |
| 72 | SC4 | P. Tổ chức - SC4 | Lục Thị Nga | 0h 0m | 00:00 | |
| 73 | VN | P. Cơ điện - VN | hải hùng | 0h 0m | 00:00 | |
| 74 | VN | P. Kinh doanh - VN | Trương Thị Hồng Nhung | 0h 0m | 00:00 | |
| 75 | SC2 | P. Kỹ thuật - SC2 | Nguyễn Thị Yến | 0h 0m | 00:00 | |
| 76 | SC2 | P. Kế hoạch sản xuất - SC2 | Lê Quang Hưng | 0h 0m | 00:00 | |
| 77 | VN | P. Kỹ thuật - VN | Đồng Anh Tuấn | 0h 0m | 00:00 | |
| 78 | PB2 | P. Quản lý chất lượng - PB2 | Dương Thị Phượng | 0h 0m | 00:00 | |
| 79 | SC3 | P. Cơ điện 2 - SC3 | Chung Đồng Quang | 0h 0m | 00:00 | |
| 80 | VPCT | P. Quản lý chất lượng - VPCT | Lê Mạnh Dũng | 0h 0m | 00:00 | |
| 81 | Bao bì | P. Quản lý chất lượng - Bao bì | Cầm Ngọc Tiến Lực | 0h 0m | 00:00 | |
| 82 | ĐT | P. Quản lý chất lượng - ĐT | Đỗ Thị Phương | 0h 0m | 00:00 | |
| 83 | VT | P. Kinh doanh - VT | Trần Thủy Chung | 0h 0m | 00:00 | |
| 84 | VPQT | Ban kiểm toán nội bộ - VPQT | Đào Đức Thanh | 0h 0m | 00:00 | |
| 85 | ĐT | P. Kinh doanh - ĐT | Dương Thị Ngọc | 0h 0m | 00:00 | |
| 86 | SC3 | P. Kinh doanh 2 - SC3 | Trịnh Thị Thanh Trà | 0h 0m | 00:00 | |
| 87 | SC3 | P. Kinh doanh 2 - SC3 | Vũ Thị Văn | 0h 0m | 00:00 | |
| 88 | PB3 | P. Quản lý chất lượng - PB3 | Trần Thị Mai Hương | 0h 0m | 00:00 | |
| 89 | PB2 | P. Quản lý chất lượng - PB2 | Nguyễn Thị Huyền | 0h 0m | 00:00 | |
| 90 | ĐT | P. Kế hoạch sản xuất - ĐT | Dương Trọng Ngọc | 0h 0m | 00:00 | |
| 91 | VN | P. Kế hoạch sản xuất - VN | Chu Đức Quân | 0h 0m | 00:00 | |
| 92 | LAB | P. Lab - LAB | Phạm Thị Loan | 0h 0m | 00:00 | |
| 93 | ĐT | P. Công nghệ - ĐT | Trần Thị Anh | 0h 0m | 00:00 | |
| 94 | XNK | P. Xuất nhập khẩu - XNK | Dung Mai | 0h 0m | 00:00 | |
| 95 | ĐT | P. Tổ chức - ĐT | Nguyễn Thị Điệp | 0h 0m | 00:00 | |
| 96 | ĐT | P. Kinh doanh - ĐT | Trần Thị Lan | 0h 0m | 00:00 | |
| 97 | PB3 | P. Kinh doanh - PB3 | Nguyễn Thị Thu Trang | 0h 0m | 00:00 | |
| 98 | ĐT | P. Quản lý chất lượng - ĐT | Lý Thị Linh Ly | 0h 0m | 00:00 | |
| 99 | Bông | P. Kinh doanh - Bông | Dương Quang Vinh | 0h 0m | 00:00 | |
| 100 | SC2 | P. Kinh doanh - SC2 | Phạm Thị Minh Ngọc | 0h 0m | 00:00 | |
| 101 | VPCT | P. Kế toán - VPCT | Trần Thị Hiệp | 0h 0m | 00:00 | |
| 102 | PB3 | P. Tổ chức - PB3 | Đỗ Thị Thủy | 0h 0m | 00:00 | |
| 103 | CSR | P. Đánh giá khách hàng - CSR | Tống Thị Hồng | 0h 0m | 00:00 | |
| 104 | PB2 | P. Kỹ thuật - PB2 | Dương Văn Tư | 0h 0m | 00:00 | |
| 105 | ĐT | P. Kế hoạch sản xuất - ĐT | Tạc Trung Hiếu | 0h 0m | 00:00 | |
| 106 | PB3 | Phó giám đốc - PB3 | Lý Thị Chiên | 0h 0m | 00:00 | |
| 107 | PB3 | Phó giám đốc - PB3 | Ly Daniela | 0h 0m | 00:00 | |
| 108 | ĐH | P. Kế hoạch sản xuất - ĐH | Đỗ Duy Tùng | 0h 0m | 00:00 | |
| 109 | PB3 | P. Kế hoạch sản xuất - PB3 | Phan Thanh Tuấn | 0h 0m | 00:00 | |
| 110 | VT | P. Kỹ thuật - VT | Lại Thế Dũng | 0h 0m | 00:00 | |
| 111 | ĐT | Phó giám đốc - ĐT | Ngô Lan Hương | 0h 0m | 00:00 | |
| 112 | PB3 | Kế toán trưởng - PB3 | Trương Tuấn Anh | 0h 0m | 00:00 | |
| 113 | ĐT | P. Công nghệ - ĐT | Đinh Thị Lân | 0h 0m | 00:00 | |
| 114 | VT | P. Kinh doanh - VT | Chu Thị Thùy Dương | 0h 0m | 00:00 | |
| 115 | ĐH | P. Kinh doanh - ĐH | Phạm Thu Minh | 0h 0m | 00:00 | |
| 116 | PB2 | P. Kế toán - PB2 | Nguyễn Thị Loan | 0h 0m | 00:00 | |
| 117 | TNGF | P. Bán hàng - TNGF | Phạm Thị Phương | 0h 0m | 00:00 | |
| 118 | TNGF | P. Kỹ thuật - TNGF | Nguyễn Thị Thu Hương | 0h 0m | 00:00 | |
| 119 | VN | P. Kỹ thuật - VN | Trương Thị Phương | 0h 0m | 00:00 | |
| 120 | Bao bì | P. Cơ điện - Bao bì | Lê Công Thăng | 0h 0m | 00:00 | |
| 121 | TNGF | P. Kế hoạch sản xuất - TNGF | Trương Xuân Bạo | 0h 0m | 00:00 | |
| 122 | TNGF | P. Công nghệ - TNGF | Nguyễn Thị Thơm | 0h 0m | 00:00 | |
| 123 | ĐH | P. Kỹ thuật - ĐH | Phạm Thị Thanh Loan | 0h 0m | 00:00 | |
| 124 | ĐH | P. Công nghệ - ĐH | Nguyễn Thị Thu Nhung | 0h 0m | 00:00 | |
| 125 | TNGF | P. Quản lý chất lượng - TNGF | Nguyễn Thị Linh | 0h 0m | 00:00 | |
| 126 | ĐH | P. Quản lý chất lượng - ĐH | Nguyễn Thị Quyên | 0h 0m | 00:00 | |
| 127 | ĐH | P. Quản lý chất lượng - ĐH | Nguyễn Thị Quyên | 0h 0m | 00:00 | |
| 128 | ĐH | P. Quản lý chất lượng - ĐH | Nguyễn Quyên | 0h 0m | 00:00 | |
| 129 | SC3 | Phó giám đốc 2 - SC3 | Trần Thị Phương Thúy | 0h 0m | 00:00 | |
| 130 | VPCT | P. Phát triển mẫu - VPCT | Nguyễn Thị Thanh | 0h 0m | 00:00 | |
| 131 | VN | P. Kinh doanh - VN | Tô Ngọc Minh Thành | 0h 0m | 00:00 | |
| 132 | SC3 | P. KHSX 2 - SC3 | Dương Hoàng Hải | 0h 0m | 00:00 | |
| 133 | SC3 | Phó giám đốc 2 - SC3 | Khuất Thị Hạnh | 0h 0m | 00:00 | |
| 134 | TNGF | Phó giám đốc - TNGF | Trần Thị Hằng | 0h 0m | 00:00 | |
| 135 | PB3 | P. Kế hoạch sản xuất - PB3 | Trần Văn Khánh | 0h 0m | 00:00 | |
| 136 | VT | Kế toán trưởng - VT | Vũ Thị Lý | 0h 0m | 00:00 | |
| 137 | PB3 | P. Kinh doanh - PB3 | Lương Kim Cúc | 0h 0m | 00:00 | |
| 138 | SC3 | P. KHSX 3 - SC3 | Tạ Mạnh Cường | 0h 0m | 00:00 | |
| 139 | ĐT | Phó giám đốc - ĐT | Nguyễn Quý Nghĩa | 0h 0m | 00:00 | |
| 140 | ĐT | P. Kỹ thuật - ĐT | Lý Phương Thúy | 0h 0m | 00:00 | |
| 141 | Bao bì | P. Kỹ thuật - Bao bì | Lý Văn Ngân | 0h 0m | 00:00 | |
| 142 | ĐT | P. Công nghệ - ĐT | Trần Tú | 0h 0m | 00:00 | |
| 143 | Bông | P. Cơ điện - Bông | Lê Như Quỳnh | 0h 0m | 00:00 | |
| 144 | VĐ | P. Quản lý chất lượng - VĐ | Ngô Thị Hoan | 0h 0m | 00:00 | |
| 145 | VĐ | Phó giám đốc - VĐ | Phạm Phú Biên | 0h 0m | 00:00 | |
| 146 | VPCT | P. Kinh doanh - Kế hoạch sản xuất - VPCT | Dương Thị Lan Phương | 0h 0m | 00:00 | |
| 147 | VĐ | P. Cơ điện - VĐ | Nguyễn Xuân Sơn | 0h 0m | 00:00 | |
| 148 | TNGF | P. Kinh doanh - TNGF | Lê Thị Hương | 0h 0m | 00:00 | |
| 149 | PB1 | Phó giám đốc - PB1 | Đỗ Thị Thanh Tâm | 0h 0m | 00:00 | |
| 150 | Bao bì | P. Kế toán - Tổ chức - Bao bì | Dương Thị Quỳnh | 0h 0m | 00:00 | |
| 151 | Bao bì | P. Kế toán - Tổ chức - Bao bì | Quỳnh Dương | 0h 0m | 00:00 | |
| 152 | VPQT | Ban kiểm toán nội bộ - VPQT | Nguyễn Thúy Ngân | 0h 0m | 00:00 | |
| 153 | VT | P. Công nghệ - VT | Bùi Thị Minh Liên | 0h 0m | 00:00 | |
| 154 | VT | P. Công nghệ - VT | Dương Thị Thu Hương | 0h 0m | 00:00 | |
| 155 | PB1 | P. Kế toán - PB1 | Nguyễn Thị Huệ | 0h 0m | 00:00 | |
| 156 | Bao bì | P. Kinh doanh - Bao bì | Nguyễn Thị Hương | 0h 0m | 00:00 | |
| 157 | PB3 | P. Công nghệ - PB3 | Chu Quốc Văn | 0h 0m | 00:00 | |
| 158 | Bông | P. Kinh doanh - Bông | Hoàng Thị Thủy | 0h 0m | 00:00 | |
| 159 | Bông | P. Kinh doanh - Bông | Hoàng Thủy | 0h 0m | 00:00 | |
| 160 | PB1 | P. Kế hoạch sản xuất - PB1 | Nguyễn Đức Phúc | 0h 0m | 00:00 | |
| 161 | ĐH | P. Cơ điện - ĐH | Nguyễn Thanh Tuấn | 0h 0m | 00:00 | |
| 162 | SC3 | P. Kỹ thuật 3 - SC3 | Ngô Văn Hoàn | 0h 0m | 00:00 | |
| 163 | Bông | P. Kỹ thuật - Bông | Phùng Thị Minh Hằng | 0h 0m | 00:00 | |
| 164 | VN | P. Cơ điện - VN | Đinh Công Nam | 0h 0m | 00:00 | |
| 165 | VPCT | P. Kỹ thuật - Công nghệ - VPCT | Trương Thị Dung | 0h 0m | 00:00 | |
| 166 | TRE | Giám đốc - TRE | Phạm Minh Hải | 0h 0m | 00:00 | |
| 167 | Bông | P. Quản lý chất lượng - Bông | Quách Thị Thúy Thúy | 0h 0m | 00:00 | |
| 168 | Bông | P. Quản lý chất lượng - Bông | Athlete Strava | 0h 0m | 00:00 | |
| 169 | SC3 | P. Tổ chức 1 - SC3 | Nguyễn Thị Linh Hằng | 0h 0m | 00:00 | |
| 170 | ĐH | P. Kỹ thuật - ĐH | Nguyễn Hà Linh | 0h 0m | 00:00 | |
| 171 | TRE | P. Công nghệ Phần mềm - TRE | Bùi Việt Hà | 0h 0m | 00:00 | |
| 172 | TRE | P. Phát triển ứng dụng - TRE | Phương Văn Anh | 0h 0m | 00:00 | |
| 173 | TRE | P. Triển khai ERP - TRE | Nguyễn Khương Duy | 0h 0m | 00:00 | |
| 174 | SC4 | P. Kỹ thuật - SC4 | Phạm Thị Thảo | 0h 0m | 00:00 | |
| 175 | TRE | Phó giám đốc - TRE | Dương Thị Lan Phương | 0h 0m | 00:00 | |
| 176 | PB2 | P. Công nghệ - PB2 | Hoàng Thị Nhâm | 0h 0m | 00:00 | |
| 177 | TOT | P. Công nghệ - TOT | Đào Quang Bình | 0h 0m | 00:00 | |
| 178 | TOT | Phó Giám đốc - TOT | Vũ Văn Tùng | 0h 0m | 00:00 | |
| 179 | TOT | P. Triển khai dự án - TOT | Ngô Đức Toàn | 0h 0m | 00:00 | |
| 180 | VPCT | P. Quản lý thiết bị - VPCT | Trần Anh Dũng | 0h 0m | 00:00 | |
| 181 | TNGF | P. Quản lý chất lượng - TNGF | Hạ Thị Hoa Lê | 0h 0m | 00:00 | |
| 182 | VT | P. Tổ chức - VT | Dương Khánh Vy | 0h 0m | 00:00 | |
| 183 | SC3 | P. Công nghệ 3 - SC3 | Nguyễn Thị Tâm | 0h 0m | 00:00 | |
| 184 | SC3 | P. Công nghệ 3 - SC3 | Nguyễn Thị Tâm | 0h 0m | 00:00 | |
| 185 | SC3 | P. Cơ điện 1 - SC3 | Nguyễn Minh Mạnh | 0h 0m | 00:00 | |
| 186 | SC3 | Giám đốc - SC3 | Nguyễn Thị Phương | 0h 0m | 00:00 | |
| 187 | VT | P. Kế hoạch sản xuất - VT | Hoàng Cao Sơn | 0h 0m | 00:00 | |
| 188 | SC3 | Phó giám đốc 1 - SC3 | Đỗ Thị Thanh Sơn | 0h 0m | 00:00 | |
| 189 | ĐT | P. Cơ điện - ĐT | Nguyễn Xuân Cảnh | 0h 0m | 00:00 | |
| 190 | SC3 | P. KHSX 1 - SC3 | Phạm Thái Hà | 0h 0m | 00:00 | |
| 191 | ĐH | Phó giám đốc - ĐH | Nguyễn Trung Kiên | 0h 0m | 00:00 | |
| 192 | SC3 | Phó giám đốc 3 - SC3 | Trịnh Thanh Cao | 0h 0m | 00:00 | |
| 193 | SC3 | P. Kinh doanh 1 - SC3 | Lưu Quang Hưng | 0h 0m | 00:00 | |
| 194 | SC4 | P. Kế hoạch sản xuất - SC4 | Vũ Văn Hoàng | 0h 0m | 00:00 | |
| 195 | SC3 | P. QLCL 2 - SC3 | Đinh Thị Hương Thảo | 0h 0m | 00:00 | |
| 196 | SC3 | P. QLCL 1 - SC3 | Nguyễn Thị Huyền Ngọc | 0h 0m | 00:00 | |
| 197 | SC4 | Giám đốc - SC4 | Vũ Thị Ngần | 0h 0m | 00:00 | |
| 198 | SC3 | P. QLCL 2 - SC3 | Hoàng Thị Thanh Nga | 0h 0m | 00:00 | |
| 199 | PB3 | P. Quản lý chất lượng - PB3 | Nguyễn Thị Loan | 0h 0m | 00:00 | |
| 200 | SC3 | P. QLCL 3 - SC3 | Nguyễn Thị Tuyết Mai | 0h 0m | 00:00 | |
| 201 | SC2 | Phó giám đốc - SC2 | Nguyễn Văn Đoàn | 0h 0m | 00:00 | |
| 202 | SC3 | P. Cơ điện 2 - SC3 | Trần Hiển Dũng | 0h 0m | 00:00 | |
| 203 | SC3 | P. Kỹ thuật 1 - SC3 | Dương Văn Khiến | 0h 0m | 00:00 | |
| 204 | ĐH | P. Tổ chức - ĐH | Đỗ Thị Tuyến | 0h 0m | 00:00 | |
| 205 | VN | P. Công nghệ - VN | Trần Thị Lan | 0h 0m | 00:00 | |
| 206 | TNGF | P. Tổ chức - TNGF | Dương Thị Nga | 0h 0m | 00:00 | |
| 207 | SC2 | P. Quản lý chất lượng - SC2 | Lê Thị Hồng Thảo | 0h 0m | 00:00 | |
| 208 | SC2 | P. Quản lý chất lượng - SC2 | Lê Thị Hồng Thảo | 0h 0m | 00:00 | |
| 209 | SC2 | P. Quản lý chất lượng - SC2 | Le Hong Thao | 0h 0m | 00:00 | |
| 210 | PB3 | Giám đốc - PB3 | Trương Thị Giang Thức | 0h 0m | 00:00 | |
| 211 | SC4 | P. Quản lý chất lượng - SC4 | Phùng Thị Thu Hương | 0h 0m | 00:00 | |
| 212 | VN | P. Công nghệ - VN | Hà Thị Bích Hường | 0h 0m | 00:00 | |
| 213 | PB1 | Phó giám đốc - PB1 | Đào Cẩm Vân | 0h 0m | 00:00 | |
| 214 | SC3 | P. Công nghệ 2 - SC3 | Dương Thị Phương | 0h 0m | 00:00 | |
| 215 | PB3 | P. Cơ điện - PB3 | Vũ Đức Đại | 0h 0m | 00:00 | |
| 216 | SC4 | P. Quản lý chất lượng - SC4 | Lê Thị Thủy | 0h 0m | 00:00 | |
| 217 | TNGF | Giám đốc - TNGF | Đào Thị Dung | 0h 0m | 00:00 | |
| 218 | VT | P. Công nghệ - VT | Đặng Thị Vân | 0h 0m | 00:00 | |
| 219 | SC2 | P. Công nghệ - SC2 | Trần Thị Tuyết Nga | 0h 0m | 00:00 | |
| 220 | SC2 | P. Công nghệ - SC2 | Vũ Thị Thu Hiền | 0h 0m | 00:00 | |
| 221 | PB2 | Giám đốc - PB2 | Phạm Thanh Tuấn | 0h 0m | 00:00 | |
| 222 | VN | P. Công nghệ - VN | Nguyễn Thị Bắc | 0h 0m | 00:00 | |
| 223 | PB2 | P. Cơ điện - PB2 | Nguyễn Công Duẩn | 0h 0m | 00:00 | |
| 224 | PB1 | P. Kỹ thuật - PB1 | Nguyễn Văn Thắng | 0h 0m | 00:00 | |
| 225 | SC3 | P. Cơ điện 1 - SC3 | Đỗ Xuân Trọng | 0h 0m | 00:00 | |
| 226 | SC2 | P. Cơ điện - SC2 | Nguyễn Duy Lục | 0h 0m | 00:00 | |
| 227 | PB1 | Phó giám đốc - PB1 | Tạ Thị Roanh | 0h 0m | 00:00 | |
| 228 | VN | Phó giám đốc - VN | Trần Thị The | 0h 0m | 00:00 | |
| 229 | VĐ | Giám đốc - VĐ | Hoàng Thị Minh Thanh | 0h 0m | 00:00 | |
| 230 | SC4 | P. Cơ điện - SC4 | Nguyễn Bằng Nam | 0h 0m | 00:00 | |
| 231 | SC4 | P. Công nghệ - SC4 | Nguyễn Thị Song Loan | 0h 0m | 00:00 | |
| 232 | PB1 | P. Kế hoạch sản xuất - PB1 | Dương Văn Toản | 0h 0m | 00:00 | |
| 233 | SC2 | P. Quản lý chất lượng - SC2 | Trần Thị Hoa | 0h 0m | 00:00 | |
| 234 | PB2 | Phó giám đốc - PB2 | Cao Đức Thịnh | 0h 0m | 00:00 | |
| 235 | SC3 | Kế toán trưởng - SC3 | Nguyễn Thị Thu Giang | 0h 0m | 00:00 | |
| 236 | VT | Giám đốc - VT | Nguyễn Văn Minh | 0h 0m | 00:00 | |
| 237 | VPCT | P. Kinh doanh - Kế hoạch sản xuất - VPCT | Nguyễn Xuân Bảo | 0h 0m | 00:00 | |
| 238 | PB3 | P. Kỹ thuật - PB3 | Nguyễn Thị Vân Anh | 0h 0m | 00:00 | |
| 239 | VN | P. Quản lý chất lượng - VN | Nguyễn Thị Lâm | 0h 0m | 00:00 | |
| 240 | VN | Phó giám đốc - VN | Nguyễn Thị Hiền | 0h 0m | 00:00 | |
| 241 | VĐ | P. Công nghệ - VĐ | Đinh Thị Thu Hương | 0h 0m | 00:00 | |
| 242 | SC3 | Phó giám đốc 3 - SC3 | Nguyễn Thị Tám | 0h 0m | 00:00 | |
| 243 | VĐ | P. Cơ điện - VĐ | Nguyễn Lập Phong | 0h 0m | 00:00 | |
| 244 | ĐH | P. Quản lý chất lượng - ĐH | La Thanh Thủy | 0h 0m | 00:00 | |
| 245 | VĐ | P. Quản lý chất lượng - VĐ | Cao Thị Quỳnh | 0h 0m | 00:00 | |
| 246 | PB3 | Phó giám đốc - PB3 | Hoàng Thị Hải Yến | 0h 0m | 00:00 | |
| 247 | VĐ | P. Quản lý chất lượng - VĐ | Lương Thị Yến | 0h 0m | 00:00 | |
| 248 | VĐ | P. Kỹ thuật - VĐ | Phạm Thị Giang | 0h 0m | 00:00 | |
| 249 | VĐ | P. Tổ chức - VĐ | Chu Hồng Anh | 0h 0m | 00:00 | |
| 250 | PB2 | P. Kế hoạch sản xuất - PB2 | Nguyễn Văn Tiện | 0h 0m | 00:00 | |
| 251 | PB1 | P. Cơ điện - PB1 | Trần Văn Tiếp | 0h 0m | 00:00 | |
| 252 | ĐH | Giám đốc - ĐH | Phạm Văn Phương | 0h 0m | 00:00 | |
| 253 | ĐH | Giám đốc - ĐH | Pham Phuong | 0h 0m | 00:00 | |
| 254 | SC4 | P. Kinh doanh - SC4 | Hoàng Thuý Nữ | 0h 0m | 00:00 |